Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji図
図
N47 nét

Đồ

bản vẽ, bản đồ

地図 ちず; 図書館 としょかん

Âm On 音読み

  • ず
  • と

Âm Kun 訓読み

  • え
  • はかる

Từ vựng N5–N4 có chữ 図 2

  • 地図ちずbản đồ
  • 図書館としょかんthư viện
← Trước悪 ÁcTiếp →週 Chu

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập