週N411 nétChutuần今週 こんしゅう; 週末 しゅうまつÂm On 音読みしゅうÂm Kun 訓読みKhông cóTừ vựng N5–N4 có chữ 週 6今週こんしゅうtuần này先週せんしゅうtuần trước毎週まいしゅうmỗi tuần, hằng tuần来週らいしゅうtuần sau~週間~しゅうかん~ tuần (khoảng thời gian)再来週さらいしゅうtuần sau nữa← Trước図 ĐồTiếp →室 Thất