Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji週
週
N411 nét

Chu

tuần

今週 こんしゅう; 週末 しゅうまつ

Âm On 音読み

  • しゅう

Âm Kun 訓読み

  • Không có

Từ vựng N5–N4 có chữ 週 6

  • 今週こんしゅうtuần này
  • 先週せんしゅうtuần trước
  • 毎週まいしゅうmỗi tuần, hằng tuần
  • 来週らいしゅうtuần sau
  • ~週間~しゅうかん~ tuần (khoảng thời gian)
  • 再来週さらいしゅうtuần sau nữa
← Trước図 ĐồTiếp →室 Thất

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập