Bỏ qua đến nội dung
学
Sổ tay
N5–N4
Tổng quan
Ngữ pháp
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
ふ
Hiện furigana
Đổi giao diện sáng/tối
Đăng nhập
Kanji
死
死
N4
6 nét
Tử
chết
Âm On
音読み
し
Âm Kun
訓読み
し
ぬ
〜し
に
Từ vựng N5–N4 có chữ 死
1
死ぬ
しぬ
chết
← Trước
計
Kế
Tiếp →
特
Đặc
Tổng quan
Ngữ pháp
Từ vựng
字
Kanji
Luyện tập