Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji特
特
N410 nét

Đặc

đặc biệt

特に とくに; dễ nhầm với 持 (trì), 待 (đãi)

Âm On 音読み

  • とく

Âm Kun 訓読み

  • Không có

Từ vựng N5–N4 có chữ 特 3

  • 特にとくにđặc biệt là
  • 特急とっきゅうtàu tốc hành đặc biệt
  • 特別とくべつđặc biệt
← Trước死 TửTiếp →私 Tư

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập