Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji死
死
N46 nét

Tử

chết

Âm On 音読み

  • し

Âm Kun 訓読み

  • しぬ
  • 〜しに

Từ vựng N5–N4 có chữ 死 1

  • 死ぬしぬchết
← Trước計 KếTiếp →特 Đặc

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập