Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji私
私
N47 nét

Tư

tôi; riêng tư

わたくし là cách nói trang trọng

Âm On 音読み

  • し

Âm Kun 訓読み

  • わたし
  • わたくし

Từ vựng N5–N4 có chữ 私 2

  • 私わたしtôi
  • 私わたくしtôi (cách nói rất trang trọng)
← Trước特 ĐặcTiếp →始 Thủy

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập