Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji始
始
N48 nét

Thủy

bắt đầu

始める (tha) / 始まる (tự); dễ nhầm với 初 (sơ: lần đầu)

Âm On 音読み

  • し

Âm Kun 訓読み

  • はじめる
  • はじまる
  • 〜はじめる

Từ vựng N5–N4 có chữ 始 3

  • 始まるはじまる(cái gì đó) bắt đầu
  • 始めるはじめるbắt đầu (việc gì)
  • ~始める~はじめるbắt đầu (làm gì)
← Trước私 TưTiếp →朝 Triêu

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập