始N48 nétThủybắt đầu始める (tha) / 始まる (tự); dễ nhầm với 初 (sơ: lần đầu)Âm On 音読みしÂm Kun 訓読みはじめるはじまる〜はじめるTừ vựng N5–N4 có chữ 始 3始まるはじまる(cái gì đó) bắt đầu始めるはじめるbắt đầu (việc gì)~始める~はじめるbắt đầu (làm gì)← Trước私 TưTiếp →朝 Triêu