Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji朝
朝
N412 nét

Triêu / Triều

buổi sáng; triều đại

今朝 đọc けさ; 朝ご飯 あさごはん

Âm On 音読み

  • ちょう

Âm Kun 訓読み

  • あさ

Từ vựng N5–N4 có chữ 朝 4

  • 朝あさbuổi sáng
  • 今朝けさsáng nay
  • 毎朝まいあさmỗi sáng, hằng sáng
  • 朝御飯あさごはんbữa sáng, cơm sáng
← Trước始 ThủyTiếp →運 Vận

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập