朝N412 nétTriêu / Triềubuổi sáng; triều đại今朝 đọc けさ; 朝ご飯 あさごはんÂm On 音読みちょうÂm Kun 訓読みあさTừ vựng N5–N4 có chữ 朝 4朝あさbuổi sáng今朝けさsáng nay毎朝まいあさmỗi sáng, hằng sáng朝御飯あさごはんbữa sáng, cơm sáng← Trước始 ThủyTiếp →運 Vận