Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji運
運
N412 nét

Vận

vận chuyển; vận may

運転 うんてん; 運動 うんどう

Âm On 音読み

  • うん

Âm Kun 訓読み

  • はこぶ

Từ vựng N5–N4 có chữ 運 4

  • 運動うんどうvận động, tập thể dục
  • 運転うんてんlái (xe); vận hành (máy)
  • 運ぶはこぶvận chuyển, mang, khiêng
  • 運転手うんてんしゅtài xế (người lái xe chuyên nghiệp)
← Trước朝 TriêuTiếp →終 Chung

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập