Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji毎
毎
N56 nét

Mỗi

mỗi

毎日 まいにち, 毎朝 まいあさ; dễ nhầm với 母

Âm On 音読み

  • まい

Âm Kun 訓読み

  • ごと
  • 〜ごとに

Từ vựng N5–N4 có chữ 毎 6

  • 毎朝まいあさmỗi sáng, hằng sáng
  • 毎月まいつきmỗi tháng, hằng tháng
  • 毎週まいしゅうmỗi tuần, hằng tuần
  • 毎日まいにちmỗi ngày, hằng ngày
  • 毎年まいとしmỗi năm, hằng năm
  • 毎晩まいばんmỗi tối, hằng đêm
← Trước万 VạnTiếp →白 Bạch

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập