海N49 nétHảibiển海外 かいがい = nước ngoàiÂm On 音読みかいÂm Kun 訓読みうみTừ vựng N5–N4 có chữ 海 2海うみbiển海岸かいがんbờ biển← Trước画 HọaTiếp →売 Mại