Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji海
海
N49 nét

Hải

biển

海外 かいがい = nước ngoài

Âm On 音読み

  • かい

Âm Kun 訓読み

  • うみ

Từ vựng N5–N4 có chữ 海 2

  • 海うみbiển
  • 海岸かいがんbờ biển
← Trước画 HọaTiếp →売 Mại

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập