Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji父
父
N54 nét

Phụ

cha, bố

お父さん おとうさん (đọc đặc biệt)

Âm On 音読み

  • ふ

Âm Kun 訓読み

  • ちち

Từ vựng N5–N4 có chữ 父 4

  • 父ちちbố, cha (của mình)
  • 伯父さんおじさんchú, bác, cậu; chú (người đàn ông trung niên)
  • お父さんおとうさんbố (gọi bố; bố của người khác)
  • 祖父そふông (của mình)
← Trước休 HưuTiếp →雨 Vũ

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập