男N57 nétNamnam, đàn ông男の子 おとこのこ; ghép từ 田 + 力Âm On 音読みだんなんÂm Kun 訓読みおとこおTừ vựng N5–N4 có chữ 男 3男おとこđàn ông, nam giới男の子おとこのこbé trai, cậu bé男性だんせいnam giới, đàn ông← Trước半 BánTiếp →西 Tây