Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji男
男
N57 nét

Nam

nam, đàn ông

男の子 おとこのこ; ghép từ 田 + 力

Âm On 音読み

  • だん
  • なん

Âm Kun 訓読み

  • おとこ
  • お

Từ vựng N5–N4 có chữ 男 3

  • 男おとこđàn ông, nam giới
  • 男の子おとこのこbé trai, cậu bé
  • 男性だんせいnam giới, đàn ông
← Trước半 BánTiếp →西 Tây

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập