Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji西
西
N56 nét

Tây

phía tây

関西 かんさい, 西洋 せいよう; dễ nhầm với 四

Âm On 音読み

  • せい
  • さい
  • す

Âm Kun 訓読み

  • にし

Từ vựng N5–N4 có chữ 西 2

  • 西にしphía tây, hướng tây
  • 西洋せいようphương Tây, Tây phương
← Trước男 NamTiếp →電 Điện

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập