西N56 nétTâyphía tây関西 かんさい, 西洋 せいよう; dễ nhầm với 四Âm On 音読みせいさいすÂm Kun 訓読みにしTừ vựng N5–N4 có chữ 西 2西にしphía tây, hướng tây西洋せいようphương Tây, Tây phương← Trước男 NamTiếp →電 Điện