Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji答
答
N412 nét

Đáp

trả lời

Âm On 音読み

  • とう

Âm Kun 訓読み

  • こたえる
  • こたえ

Từ vựng N5–N4 có chữ 答 2

  • 答えるこたえるtrả lời, đáp
  • 答こたえcâu trả lời, đáp án
← Trước字 TựTiếp →夜 Dạ

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập