Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji終
終
N411 nét

Chung

kết thúc

終わる (tự) / 終える (tha)

Âm On 音読み

  • しゅう

Âm Kun 訓読み

  • おわる
  • おえる
  • 〜おわる
  • おわる
  • つい
  • ついに

Từ vựng N5–N4 có chữ 終 2

  • 終わるおわるkết thúc, xong
  • 終わりおわりsự kết thúc, phần cuối
← Trước運 VậnTiếp →台 Đài

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập