終N411 nétChungkết thúc終わる (tự) / 終える (tha)Âm On 音読みしゅうÂm Kun 訓読みおわるおえる〜おわるおわるついついにTừ vựng N5–N4 có chữ 終 2終わるおわるkết thúc, xong終わりおわりsự kết thúc, phần cuối← Trước運 VậnTiếp →台 Đài