Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji肉
肉
N46 nét

Nhục

thịt

牛肉 ぎゅうにく

Âm On 音読み

  • にく

Âm Kun 訓読み

  • しし

Từ vựng N5–N4 có chữ 肉 4

  • 肉にくthịt
  • 牛肉ぎゅうにくthịt bò
  • 鶏肉とりにくthịt gà
  • 豚肉ぶたにくthịt lợn
← Trước飲 ẨmTiếp →貸 Thải

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập