Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji読
読
N514 nét

Độc

đọc

読書 どくしょ

Âm On 音読み

  • どく
  • とく
  • とう

Âm Kun 訓読み

  • よむ
  • 〜よみ

Từ vựng N5–N4 có chữ 読 1

  • 読むよむđọc
← Trước右 HữuTiếp →友 Hữu

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập