Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji友
友
N54 nét

Hữu

bạn bè

友達 ともだち; dễ nhầm với 反, 左

Âm On 音読み

  • ゆう

Âm Kun 訓読み

  • とも

Từ vựng N5–N4 có chữ 友 1

  • 友達ともだちbạn, bạn bè
← Trước読 ĐộcTiếp →左 Tả

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập