Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji野
野
N411 nét

Dã

cánh đồng; hoang dã

野菜 やさい; 長野 ながの

Âm On 音読み

  • や
  • しょ

Âm Kun 訓読み

  • の
  • 〜の

Từ vựng N5–N4 có chữ 野 1

  • 野菜やさいrau, rau củ
← Trước持 TrìTiếp →以 Dĩ

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập