Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji銀
銀
N414 nét

Ngân

bạc

銀行 ぎんこう

Âm On 音読み

  • ぎん

Âm Kun 訓読み

  • しろがね

Từ vựng N5–N4 có chữ 銀 1

  • 銀行ぎんこうngân hàng
← Trước族 TộcTiếp →早 Tảo

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập