Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji飲
飲
N412 nét

Ẩm

uống

飲み物 のみもの; dễ nhầm với 飯 (phạn: cơm)

Âm On 音読み

  • いん
  • おん

Âm Kun 訓読み

  • のむ
  • 〜のみ

Từ vựng N5–N4 có chữ 飲 2

  • 飲むのむuống; uống (thuốc)
  • 飲み物のみものđồ uống
← Trước曜 DiệuTiếp →肉 Nhục

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập