Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji曜
曜
N418 nét

Diệu

ngày trong tuần

日曜日 にちようび; 何曜日 なんようび

Âm On 音読み

  • よう

Âm Kun 訓読み

  • Không có

Từ vựng N5–N4 có chữ 曜 7

  • 火曜日かようびthứ Ba
  • 金曜日きんようびthứ Sáu
  • 月曜日げつようびthứ Hai
  • 水曜日すいようびthứ Tư
  • 土曜日どようびthứ Bảy
  • 日曜日にちようびChủ nhật
  • 木曜日もくようびthứ Năm
← Trước借 TáTiếp →飲 Ẩm

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập