Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji黒
黒
N411 nét

Hắc

màu đen

Âm On 音読み

  • こく

Âm Kun 訓読み

  • くろ
  • くろい
  • くろずむ

Từ vựng N5–N4 có chữ 黒 2

  • 黒くろmàu đen
  • 黒いくろいđen; tối màu
← Trước紙 ChỉTiếp →花 Hoa

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập