Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji三
三
N53 nét

Tam

ba

三日 みっか; 三つ みっつ

Âm On 音読み

  • さん
  • ぞう

Âm Kun 訓読み

  • みっつ
  • み
  • みつ

Từ vựng N5–N4 có chữ 三 3

  • 三さんba, số 3
  • 三日みっかngày mồng 3; ba ngày
  • 三つみっつba cái, ba chiếc; ba tuổi
← Trước出 XuấtTiếp →時 Thời

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập