三N53 nétTamba三日 みっか; 三つ みっつÂm On 音読みさんぞうÂm Kun 訓読みみっつみみつTừ vựng N5–N4 có chữ 三 3三さんba, số 3三日みっかngày mồng 3; ba ngày三つみっつba cái, ba chiếc; ba tuổi← Trước出 XuấtTiếp →時 Thời