Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji六
六
N54 nét

Lục

sáu

六日 むいか

Âm On 音読み

  • ろく
  • りく

Âm Kun 訓読み

  • むっつ
  • むい
  • む
  • むつ

Từ vựng N5–N4 có chữ 六 3

  • 六ろくsáu (6)
  • 六日むいかngày mồng 6; sáu ngày
  • 六つむっつsáu cái, sáu chiếc; sáu tuổi
← Trước八 BátTiếp →下 Hạ

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập