員N410 nétViênnhân viên, thành viên会社員 かいしゃいん, 店員 てんいんÂm On 音読みいんÂm Kun 訓読みKhông cóTừ vựng N5–N4 có chữ 員 3~員~いんnhân viên ~, thành viên ~店員てんいんnhân viên cửa hàng公務員こうむいんcông chức, viên chức nhà nước← Trước場 TrườngTiếp →立 Lập