Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji員
員
N410 nét

Viên

nhân viên, thành viên

会社員 かいしゃいん, 店員 てんいん

Âm On 音読み

  • いん

Âm Kun 訓読み

  • Không có

Từ vựng N5–N4 có chữ 員 3

  • ~員~いんnhân viên ~, thành viên ~
  • 店員てんいんnhân viên cửa hàng
  • 公務員こうむいんcông chức, viên chức nhà nước
← Trước場 TrườngTiếp →立 Lập

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập