Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji女
女
N53 nét

Nữ

nữ, phụ nữ

女の子 おんなのこ

Âm On 音読み

  • じょ
  • にょ
  • にょう

Âm Kun 訓読み

  • おんな
  • め

Từ vựng N5–N4 có chữ 女 4

  • 女おんなphụ nữ, nữ giới
  • 女の子おんなのこbé gái, cô bé
  • 女性じょせいphụ nữ, nữ giới
  • 彼女かのじょcô ấy; bạn gái
← Trước話 ThoạiTiếp →北 Bắc

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập