Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji姉
姉
N48 nét

Tỷ

chị gái

姉妹 しまい; お姉さん đọc おねえさん

Âm On 音読み

  • し

Âm Kun 訓読み

  • あね
  • ねえ
  • はは

Từ vựng N5–N4 có chữ 姉 2

  • 姉あねchị gái (của mình)
  • お姉さんおねえさんchị gái (của người khác; khi gọi chị mình)
← Trước妹 MuộiTiếp →漢 Hán

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập