姉N48 nétTỷchị gái姉妹 しまい; お姉さん đọc おねえさんÂm On 音読みしÂm Kun 訓読みあねねえははTừ vựng N5–N4 có chữ 姉 2姉あねchị gái (của mình)お姉さんおねえさんchị gái (của người khác; khi gọi chị mình)← Trước妹 MuộiTiếp →漢 Hán