Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji漢
漢
N413 nét

Hán

Hán, Trung Quốc

漢字 かんじ

Âm On 音読み

  • かん

Âm Kun 訓読み

  • Không có

Từ vựng N5–N4 có chữ 漢 1

  • 漢字かんじchữ Hán, Kanji
← Trước姉 Tỷ

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập