漢N413 nétHánHán, Trung Quốc漢字 かんじÂm On 音読みかんÂm Kun 訓読みKhông cóTừ vựng N5–N4 có chữ 漢 1漢字かんじchữ Hán, Kanji← Trước姉 Tỷ