来N57 nétLaiđến; tới (tiếp theo)来る: 来ます きます, 来ない こない; 来週 らいしゅうÂm On 音読みらいたいÂm Kun 訓読みくるきこきたるきたすきたすきたるTừ vựng N5–N4 có chữ 来 8来るくるđến, tới来月らいげつtháng sau来週らいしゅうtuần sau来年らいねんnăm sau, sang nămさ来年さらいねんnăm sau nữa (hai năm sau)将来しょうらいtương lai再来月さらいげつtháng sau nữa再来週さらいしゅうtuần sau nữa← Trước下 HạTiếp →気 Khí