Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji東
東
N58 nét

Đông

phía đông

東京 とうきょう; dễ nhầm với 車

Âm On 音読み

  • とう

Âm Kun 訓読み

  • ひがし

Từ vựng N5–N4 có chữ 東 1

  • 東ひがしphía đông, hướng đông
← Trước上 ThượngTiếp →四 Tứ

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập