病N410 nétBệnhbệnh病気 びょうき; 病院 びょういんÂm On 音読みびょうへいÂm Kun 訓読みやむ〜やみやまいTừ vựng N5–N4 có chữ 病 2病院びょういんbệnh viện病気びょうきbệnh, ốm← Trước店 ĐiếmTiếp →質 Chất