Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji病
病
N410 nét

Bệnh

bệnh

病気 びょうき; 病院 びょういん

Âm On 音読み

  • びょう
  • へい

Âm Kun 訓読み

  • やむ
  • 〜やみ
  • やまい

Từ vựng N5–N4 có chữ 病 2

  • 病院びょういんbệnh viện
  • 病気びょうきbệnh, ốm
← Trước店 ĐiếmTiếp →質 Chất

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập