Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji質
質
N415 nét

Chất

chất lượng; tính chất

質問 しつもん = câu hỏi

Âm On 音読み

  • しつ
  • しち
  • ち

Âm Kun 訓読み

  • たち
  • ただす
  • もと
  • わりふ

Từ vựng N5–N4 có chữ 質 1

  • 質問しつもんcâu hỏi; hỏi
← Trước病 BệnhTiếp →待 Đãi

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập