送N49 nétTốnggửi; tiễn放送 ほうそうÂm On 音読みそうÂm Kun 訓読みおくるTừ vựng N5–N4 có chữ 送 2送るおくるgửi; tiễn, đưa (ai đó)放送ほうそうphát sóng, phát thanh← Trước止 ChỉTiếp →切 Thiết