野N411 nétDãcánh đồng; hoang dã野菜 やさい; 長野 ながのÂm On 音読みやしょÂm Kun 訓読みの〜のTừ vựng N5–N4 có chữ 野 1野菜やさいrau, rau củ← Trước持 TrìTiếp →以 Dĩ