Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji青
青
N48 nét

Thanh

màu xanh (lam, lá)

Dễ nhầm với 晴 (tình: trời nắng)

Âm On 音読み

  • せい
  • しょう

Âm Kun 訓読み

  • あお
  • あおい
  • 〜あお

Từ vựng N5–N4 có chữ 青 2

  • 青あおmàu xanh dương, màu xanh lam
  • 青いあおいxanh dương, xanh lam
← Trước赤 XíchTiếp →館 Quán

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập