Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji館
館
N416 nét

Quán

tòa nhà lớn

図書館 としょかん; 映画館 えいがかん

Âm On 音読み

  • かん

Âm Kun 訓読み

  • やかた
  • たて

Từ vựng N5–N4 có chữ 館 5

  • 映画館えいがかんrạp chiếu phim
  • 大使館たいしかんđại sứ quán
  • 図書館としょかんthư viện
  • 旅館りょかんnhà trọ kiểu Nhật (ryokan)
  • 美術館びじゅつかんbảo tàng mỹ thuật
← Trước青 ThanhTiếp →屋 Ốc

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập