Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji駅
駅
N414 nét

Dịch

nhà ga

駅員 えきいん

Âm On 音読み

  • えき

Âm Kun 訓読み

  • Không có

Từ vựng N5–N4 có chữ 駅 1

  • 駅えきnhà ga
← Trước習 TậpTiếp →洋 Dương

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập