Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji洋
洋
N49 nét

Dương

đại dương; phương Tây

洋服 ようふく; 西洋 せいよう

Âm On 音読み

  • よう

Âm Kun 訓読み

  • Không có

Từ vựng N5–N4 có chữ 洋 2

  • 洋服ようふくquần áo (kiểu Âu); quần áo nói chung
  • 西洋せいようphương Tây, Tây phương
← Trước駅 DịchTiếp →旅 Lữ

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập