黒N411 nétHắcmàu đenÂm On 音読みこくÂm Kun 訓読みくろくろいくろずむTừ vựng N5–N4 có chữ 黒 2黒くろmàu đen黒いくろいđen; tối màu← Trước紙 ChỉTiếp →花 Hoa