Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji世
世
N45 nét

Thế

đời; thế giới

世界 せかい, お世話 おせわ, 世の中 よのなか

Âm On 音読み

  • せ
  • せい
  • そう

Âm Kun 訓読み

  • よ

Từ vựng N5–N4 có chữ 世 2

  • 世界せかいthế giới
  • 世話せわchăm sóc, trông nom; giúp đỡ
← Trước家 GiaTiếp →多 Đa

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập