九N52 nétCửuchín九時 くじ, 九日 ここのか; dễ nhầm với 丸, 力Âm On 音読みきゅうくÂm Kun 訓読みここのつここのTừ vựng N5–N4 có chữ 九 4九きゅうchín, số 9九くchín, số 9九日ここのかngày mùng 9; 9 ngày九つここのつchín cái (đếm đồ vật); 9 tuổi← Trước金 KimTiếp →入 Nhập