Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji金
金
N58 nét

Kim

vàng; tiền; kim loại

お金 おかね; 金曜日 きんようび

Âm On 音読み

  • きん
  • こん
  • ごん

Âm Kun 訓読み

  • かね
  • 〜かな
  • 〜がね

Từ vựng N5–N4 có chữ 金 3

  • お金おかねtiền
  • 金曜日きんようびthứ Sáu
  • お金持ちおかねもちngười giàu, nhà giàu
← Trước今 KimTiếp →九 Cửu

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập