金N58 nétKimvàng; tiền; kim loạiお金 おかね; 金曜日 きんようびÂm On 音読みきんこんごんÂm Kun 訓読みかね〜かな〜がねTừ vựng N5–N4 có chữ 金 3お金おかねtiền金曜日きんようびthứ Sáuお金持ちおかねもちngười giàu, nhà giàu← Trước今 KimTiếp →九 Cửu