Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji今
今
N54 nét

Kim

bây giờ

Đọc đặc biệt: 今日 きょう, 今年 ことし, 今朝 けさ

Âm On 音読み

  • こん
  • きん

Âm Kun 訓読み

  • いま

Từ vựng N5–N4 có chữ 今 9

  • 今いまbây giờ, hiện tại
  • 今日きょうhôm nay
  • 今朝けさsáng nay
  • 今年ことしnăm nay
  • 今月こんげつtháng này
  • 今週こんしゅうtuần này
  • 今晩こんばんtối nay
  • 今度こんどlần này; lần tới, sắp tới
  • 今夜こんやtối nay, đêm nay
← Trước四 TứTiếp →金 Kim

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập