今N54 nétKimbây giờĐọc đặc biệt: 今日 きょう, 今年 ことし, 今朝 けさÂm On 音読みこんきんÂm Kun 訓読みいまTừ vựng N5–N4 có chữ 今 9今いまbây giờ, hiện tại今日きょうhôm nay今朝けさsáng nay今年ことしnăm nay今月こんげつtháng này今週こんしゅうtuần này今晩こんばんtối nay今度こんどlần này; lần tới, sắp tới今夜こんやtối nay, đêm nay← Trước四 TứTiếp →金 Kim