Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji休
休
N56 nét

Hưu

nghỉ ngơi

dễ nhầm với 体 (thể: cơ thể)

Âm On 音読み

  • きゅう

Âm Kun 訓読み

  • やすむ
  • やすまる
  • やすめる

Từ vựng N5–N4 có chữ 休 4

  • 休みやすみnghỉ, ngày nghỉ; kỳ nghỉ; sự vắng mặt
  • 休むやすむnghỉ, nghỉ ngơi; nghỉ (học, làm)
  • 夏休みなつやすみkỳ nghỉ hè
  • 昼休みひるやすみgiờ nghỉ trưa
← Trước左 TảTiếp →父 Phụ

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập