元N44 nétNguyêngốc, nguồn; ban đầu元気 げんき = khỏeÂm On 音読みげんがんÂm Kun 訓読みもとTừ vựng N5–N4 có chữ 元 1元気げんきkhỏe, khỏe mạnh; hăng hái, năng động← Trước文 VănTiếp →重 Trọng