Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji別
別
N47 nét

Biệt

khác, riêng; chia tay

特別 とくべつ; 別れる (chia tay) khác 分かれる (chia ra)

Âm On 音読み

  • べつ

Âm Kun 訓読み

  • わかれる
  • わける

Từ vựng N5–N4 có chữ 別 3

  • 別べつkhác, riêng, riêng biệt
  • 特別とくべつđặc biệt
  • 別れるわかれるchia tay, chia ly
← Trước集 TậpTiếp →物 Vật

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập