別N47 nétBiệtkhác, riêng; chia tay特別 とくべつ; 別れる (chia tay) khác 分かれる (chia ra)Âm On 音読みべつÂm Kun 訓読みわかれるわけるTừ vựng N5–N4 có chữ 別 3別べつkhác, riêng, riêng biệt特別とくべつđặc biệt別れるわかれるchia tay, chia ly← Trước集 TậpTiếp →物 Vật