集N412 nétTậptập hợp, thu thậpCùng âm Tập với 習 (học); 集まる (tự) / 集める (tha)Âm On 音読みしゅうÂm Kun 訓読みあつまるあつめるつどうTừ vựng N5–N4 có chữ 集 2集めるあつめるthu thập, sưu tầm, tập hợp集まるあつまるtập trung, tụ tập; được thu thập← Trước道 ĐạoTiếp →別 Biệt