道N412 nétĐạocon đường; đạo lý水道 すいどう; 北海道 ほっかいどうÂm On 音読みどうとうÂm Kun 訓読みみちいうTừ vựng N5–N4 có chữ 道 4道みちđường, con đường; đường đi柔道じゅうどうjudo, nhu đạo水道すいどうnước máy; hệ thống cấp nước道具どうぐdụng cụ, đồ dùng← Trước知 TriTiếp →集 Tập